Bản dịch của từ Interrelationship trong tiếng Việt

Interrelationship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrelationship (Noun)

ˈɪntɚɹilˈeɪʃnʃɪp
ˈɪntɚɹilˈeɪʃnʃɪp
01

Mối quan hệ lẫn nhau giữa hai hay nhiều sự vật, hiện tượng hoặc yếu tố; cách chúng ảnh hưởng, liên kết với nhau.

A relationship between multiple things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ