Bản dịch của từ Interviewee trong tiếng Việt
Interviewee

Interviewee (Noun)
Người được phỏng vấn — tức là người trả lời câu hỏi trong buổi phỏng vấn (ví dụ phỏng vấn xin việc, phỏng vấn báo chí).
A person who is interviewed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "interviewee" diễn tả một cá nhân tham gia vào một cuộc phỏng vấn, đặc biệt là người cung cấp thông tin, ý kiến hoặc phản hồi cho người phỏng vấn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Về phát âm, cả hai biến thể đều nhấn mạnh âm tiết thứ hai: /ˌɪntərˈvjuːiː/. Sự sử dụng từ này phổ biến trong ngữ cảnh tuyển dụng hoặc nghiên cứu, nơi vai trò của interviewee là trung tâm trong quá trình thu thập thông tin.
Họ từ
Từ "interviewee" diễn tả một cá nhân tham gia vào một cuộc phỏng vấn, đặc biệt là người cung cấp thông tin, ý kiến hoặc phản hồi cho người phỏng vấn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Về phát âm, cả hai biến thể đều nhấn mạnh âm tiết thứ hai: /ˌɪntərˈvjuːiː/. Sự sử dụng từ này phổ biến trong ngữ cảnh tuyển dụng hoặc nghiên cứu, nơi vai trò của interviewee là trung tâm trong quá trình thu thập thông tin.
