Bản dịch của từ Intrusiveness trong tiếng Việt

Intrusiveness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intrusiveness(Noun)

ɪntɹˈusɪvnɛs
ɪntɹˈusɪvnɛs
01

Tính chất xâm phạm, làm phiền hoặc can thiệp quá mức vào không gian riêng tư, quyền riêng tư hoặc công việc của người khác.

The quality of being intrusive.

干扰的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ