Bản dịch của từ Investigational trong tiếng Việt

Investigational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Investigational(Adjective)

ɪnvɛstɪgˈeiʃənl̩
ɪnvɛstɪgˈeiʃənl̩
01

Thuộc về hoặc liên quan đến việc điều tra, khảo sát hoặc xét nghiệm để tìm hiểu sự thật hoặc thông tin.

Relating to or being an investigation.

调查的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh