Anh - Việt
ire
Noun
ire (Noun)
/ɑɪɚ/
/ˈɑɪɹ/
AI
Nghĩa 01
Sự tức giận, sự phẫn nộ; cảm giác bực tức mạnh mẽ do bị xúc phạm, thất vọng hoặc tổn thương.
Ví dụ
Sự giận dữ của cô ấy thể hiện rõ qua giọng điệu gay gắt của cô ấy.Her ire was evident in her sharp tone.
Sự giận dữ của đám đông ngày càng tăng khi cuộc biểu tình tiếp tục.The ire of the crowd grew as the protest continued.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ire" là một danh từ trong tiếng Anh, biểu thị cảm giác tức giận hay phẫn nộ mạnh mẽ. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "ira", mang lại sắc thái cảm xúc đầy mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "ire" được sử dụng tương đương nhau và không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt do những mảng ngữ âm đa dạng trong hai biến thể này.