Anh - Việt

Bản dịch của từ Ironwork trong tiếng Việt

ironwork

Noun

ironwork (Noun)

/ˈaɪəɹnwɝɹk/
/ˈaɪəɹnwɝɹk/
AI

Nghĩa 01

Các đồ vật, bộ phận hoặc chi tiết được làm bằng sắt hoặc gang; thường dùng để chỉ các sản phẩm trang trí hoặc cấu tạo từ kim loại sắt (ví dụ: lan can, hàng rào, khung cửa bằng sắt).

Articles or parts made of iron.

Ví dụ
Công việc sắt trên cây cầu đã hoàn thành vào năm 2022.The ironwork on the bridge was completed in 2022.
Thành phố không có đủ công việc sắt cho các công viên công cộng.The city does not have enough ironwork for public parks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh