Anh - Việt

Bản dịch của từ Isomerism trong tiếng Việt

isomerism

Noun

isomerism (Noun)

/aɪsˈɑməɹɪzəm/
/aɪsˈɑməɹɪzəm/
AI

Nghĩa 01

Hiện tượng tồn tại nhiều đồng phân — nghĩa là cùng một công thức phân tử nhưng khác nhau về cấu trúc hoặc sắp xếp các nguyên tử, dẫn đến các hợp chất khác nhau về tính chất.

the existence of isomers.

Ví dụ
Isomerism rất quan trọng trong việc hiểu các hành vi xã hội khác nhau trong cộng đồng.Isomerism is important in understanding different social behaviors in communities.
Isomerism không giải thích tất cả các khía cạnh của tương tác xã hội giữa mọi người.Isomerism does not explain all aspects of social interactions among people.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh