Anh - Việt
jails
Noun
jails (Noun)
/dʒˈeɪlz/
/dʒˈeɪlz/
AI
Nghĩa 01
Số nhiều của 'jail' — chỉ nhiều nhà giam, trại giam hoặc nơi tạm giữ người bị bắt giữ, thường do chính quyền quản lý.
plural of jail.
Ví dụ
Nhiều nhà tù ở Mỹ đông đúc và thiếu cơ sở vật chất phù hợp.Many jails in the US are overcrowded and lack proper facilities.
Hầu hết các nhà tù không cung cấp giáo dục đầy đủ cho tù nhân.Most jails do not provide adequate education for inmates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jails (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jail | jails |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jails" có nghĩa là các cơ sở giam giữ, nơi mà những người vi phạm pháp luật bị tạm giữ hoặc chịu án phạt. Trong tiếng Anh, "jail" là dạng số ít và "jails" là dạng số nhiều. Ở Mỹ, từ này thường chỉ các cơ sở giam giữ tạm thời, trong khi ở Anh, thuật ngữ "prison" thường được sử dụng để chỉ những cơ sở lưu trú dài hạn, còn "jail" được dùng ít hơn. Sự sử dụng có thể khác nhau ở ngữ cảnh pháp lý và văn phong.