Bản dịch của từ Jaw-dropping trong tiếng Việt

Jaw-dropping

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jaw-dropping(Adjective)

dʒˈɑdɹəpɨŋ
dʒˈɑdɹəpɨŋ
01

Diễn tả điều gì đó gây kinh ngạc đến mức làm người ta há hốc miệng; rất ấn tượng, đáng ngạc nhiên.

Amazing.

令人惊叹的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh