jewelling
Verb
jewelling (Verb)
/dʒˈuəlɨŋ/
/dʒˈuəlɨŋ/
AI
Nghĩa 01
Trang trí hoặc gắn đồ trang sức (đá quý, hạt cườm, kim loại quý) lên một vật hoặc người để làm đẹp.
decorating with jewels.
Ví dụ
Cô ấy thích trang sức các phụ kiện của mình để thêm lấp lánh vào trang phục của mình.She enjoys jewelling her accessories to add sparkle to her outfits.
Chiếc vương miện được trang sức là biểu tượng của hoàng gia và quyền lực trong lịch sử.The jewelled crown was a symbol of royalty and power in history.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jewelling" trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ hành động đính đá quý hoặc trang sức lên một bề mặt. Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngành chế tác trang sức. Về biến thể ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm và viết như nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "jewelling" có thể được hiểu như một khía cạnh của nghệ thuật và thủ công trong văn hóa cá nhân hóa sản phẩm.