Bản dịch của từ Johnson trong tiếng Việt

Johnson

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Johnson(Noun)

dʒˈɑnsn
dʒˈɑnsn
01

Từ lóng chỉ dương vật của nam giới (cách nói thông tục, không trang trọng).

A mans penis.

男性生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh