Bản dịch của từ Jours trong tiếng Việt

Jours

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Jours(Noun)

dʒɝˈz
dʒɝˈz
01

"jours" là dạng số nhiều của từ tiếng Pháp "jour", nghĩa là "ngày" (số ngày).

Plural of jour.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh