Bản dịch của từ Judicator trong tiếng Việt

Judicator

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Judicator (Noun)

dʒˈudəkeɪtəɹ
dʒˈudəkeɪtəɹ
01

Người xét xử hoặc người phân xử; người đưa ra quyết định cuối cùng trong một tranh chấp hoặc cuộc thi.

Adjudicator.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh