Anh - Việt
jumps
Noun
jumps (Noun)
/dʒˈʌmps/
/dʒˈʌmps/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “jump” — các lần nhảy hoặc các cú bật lên (ví dụ: những lần nhảy, những cú bật).
plural of jump.
Ví dụ
Những đứa trẻ thực hiện nhiều cú nhảy trong sự kiện xã hội ở trường.The children take many jumps during the social event at school.
Không phải tất cả người tham gia đều thực hiện cú nhảy tại lễ hội cộng đồng hôm thứ Bảy.Not all participants made jumps at the community festival last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jumps (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jump | jumps |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jumps" là dạng số nhiều của danh từ "jump", có nghĩa là hành động nhảy lên hoặc di chuyển đột ngột lên trên không. Trong tiếng Anh, từ này có thể sử dụng trong ngữ cảnh thể thao hoặc mô tả một hành động nhanh chóng. Phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "jumps" được phát âm giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được sử dụng phổ biến hơn trong các môn thể thao như nhảy cao hay nhảy xa.