Bản dịch của từ Juncture trong tiếng Việt
Juncture

Juncture(Noun)
Một thời điểm hoặc bước ngoặt cụ thể trong diễn biến sự việc hoặc trong dòng thời gian — tức là một lúc quan trọng, nơi mọi chuyện có thể thay đổi hoặc quyết định được đưa ra.
A particular point in events or time.
Trong ngữ âm, “juncture” là những đặc điểm trong lời nói giúp người nghe phân biệt ranh giới giữa các từ hoặc cụm từ — ví dụ để hiểu ‘I scream’ khác với ‘ice cream’. Nó bao gồm khoảng dừng, nhịp điệu, nối âm hoặc ngắt câu mà làm rõ nơi bắt đầu và kết thúc của từ/cụm từ.
The set of features in speech that enable a hearer to detect a word or phrase boundary eg distinguishing I scream from ice cream.
Dạng danh từ của Juncture (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Juncture | Junctures |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "juncture" có nghĩa là điểm gặp gỡ hoặc liên kết giữa hai yếu tố, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nơi mà các phần của câu hoặc đoạn văn kết nối lại với nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết không có sự khác biệt, nhưng "juncture" thường được sử dụng nhiều hơn trong biên niên sử và phân tích ngôn ngữ. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, nó đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các ngừng nghỉ và sự chuyển tiếp trong diễn ngôn.
Từ "juncture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "junctura", có nghĩa là "sự kết nối" hoặc "điểm liên kết", xuất phát từ động từ "jungere", có nghĩa là "kết hợp" hoặc "liên kết". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả những điểm gặp gỡ hoặc giao thoa trong các ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến ngữ nghĩa. Hiện nay, "juncture" chỉ rõ hơn về các thời điểm hoặc tình huống quan trọng, khi mà các yếu tố hoặc sự kiện tụ hội và tạo ra thay đổi.
Từ "juncture" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thông dụng về sự kết nối hoặc điểm gặp gỡ. Trong các tình huống khác, "juncture" thường được dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để chỉ sự kết thúc hoặc bắt đầu của một đoạn câu, và trong các nghiên cứu xã hội để mô tả thời điểm quyết định trong quá trình lịch sử hoặc cá nhân.
Họ từ
Từ "juncture" có nghĩa là điểm gặp gỡ hoặc liên kết giữa hai yếu tố, thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, nơi mà các phần của câu hoặc đoạn văn kết nối lại với nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết không có sự khác biệt, nhưng "juncture" thường được sử dụng nhiều hơn trong biên niên sử và phân tích ngôn ngữ. Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, nó đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu các ngừng nghỉ và sự chuyển tiếp trong diễn ngôn.
Từ "juncture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "junctura", có nghĩa là "sự kết nối" hoặc "điểm liên kết", xuất phát từ động từ "jungere", có nghĩa là "kết hợp" hoặc "liên kết". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để mô tả những điểm gặp gỡ hoặc giao thoa trong các ngữ cảnh khác nhau, từ vật lý đến ngữ nghĩa. Hiện nay, "juncture" chỉ rõ hơn về các thời điểm hoặc tình huống quan trọng, khi mà các yếu tố hoặc sự kiện tụ hội và tạo ra thay đổi.
Từ "juncture" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nói và viết, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thông dụng về sự kết nối hoặc điểm gặp gỡ. Trong các tình huống khác, "juncture" thường được dùng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để chỉ sự kết thúc hoặc bắt đầu của một đoạn câu, và trong các nghiên cứu xã hội để mô tả thời điểm quyết định trong quá trình lịch sử hoặc cá nhân.
