Bản dịch của từ Juncture trong tiếng Việt

Juncture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Juncture(Noun)

dʒˈʌŋktʃɚ
dʒˈʌŋktʃəɹ
01

Một chỗ hoặc điểm mà hai hay nhiều thứ nối với nhau; nơi giao nhau hoặc nối liền giữa các phần.

A place where things join.

连接点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thời điểm hoặc bước ngoặt cụ thể trong diễn biến sự việc hoặc trong dòng thời gian — tức là một lúc quan trọng, nơi mọi chuyện có thể thay đổi hoặc quyết định được đưa ra.

A particular point in events or time.

事件或时间中的特定点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ âm, “juncture” là những đặc điểm trong lời nói giúp người nghe phân biệt ranh giới giữa các từ hoặc cụm từ — ví dụ để hiểu ‘I scream’ khác với ‘ice cream’. Nó bao gồm khoảng dừng, nhịp điệu, nối âm hoặc ngắt câu mà làm rõ nơi bắt đầu và kết thúc của từ/cụm từ.

The set of features in speech that enable a hearer to detect a word or phrase boundary eg distinguishing I scream from ice cream.

语音中的分界特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Juncture (Noun)

SingularPlural

Juncture

Junctures

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ