justificative
justificative (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính chất biện minh hoặc đưa ra lý do để chứng minh điều gì đó là đúng; dùng để giải thích, bào chữa hoặc làm cho điều gì đó trở nên hợp lý.
That provides justification.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "justificative" là tính từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là có khả năng biện minh hoặc chứng minh. Trong ngữ cảnh pháp lý và triết học, từ này được sử dụng để chỉ những lý lẽ hoặc lập luận hỗ trợ cho một quyết định hoặc quan điểm nào đó. Từ "justificative" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Pháp và không phổ biến trong tiếng Anh, nơi thay vào đó sử dụng "justificatory" hoặc "justificative" trong một số văn cảnh; tuy nhiên "justificatory" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh, đặc biệt ở hai phương ngữ Anh và Mỹ.