Anh - Việt

Bản dịch của từ Justificative trong tiếng Việt

justificative

Adjective

justificative (Adjective)

/dʒˈʌstəfəkeɪtɪv/
/dʒˈʌstəfəkeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất biện minh hoặc đưa ra lý do để chứng minh điều gì đó là đúng; dùng để giải thích, bào chữa hoặc làm cho điều gì đó trở nên hợp lý.

That provides justification.

Ví dụ
Báo cáo đã cung cấp bằng chứng hợp lý cho chính sách xã hội mới.The report provided justificative evidence for the new social policy.
Nhiều người không tìm thấy lý do hợp lý cho những thay đổi đề xuất.Many people do not find justificative reasons for the proposed changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh