Bản dịch của từ Keratinizing trong tiếng Việt
Keratinizing

Keratinizing (Verb)
Chuyển đổi thành keratin.
To convert into keratin.
The skin is keratinizing to protect against harsh weather conditions.
Làn da đang chuyển hóa thành keratin để bảo vệ khỏi thời tiết khắc nghiệt.
The hair is not keratinizing properly due to poor nutrition.
Tóc không chuyển hóa thành keratin đúng cách do dinh dưỡng kém.
Is the skin keratinizing enough for the upcoming winter season?
Làn da có đang chuyển hóa thành keratin đủ cho mùa đông sắp tới không?
Họ từ
Keratinizing là một tính từ miêu tả quá trình sinh học trong đó tế bào làm mất nước và chuyển hóa thành keratin, một loại protein cấu trúc chính yếu trong da, móng tay và tóc. Quá trình này thường liên quan đến sự hình thành lớp biểu bì, giúp tạo ra hàng rào bảo vệ cho cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa.
Từ "keratinizing" có nguồn gốc từ tiếng Latin "keratin", xuất phát từ "keras", có nghĩa là "sừng". Lịch sử từ này gắn liền với quá trình sinh học mà tế bào biểu bì chuyển đổi thành keratin, một loại protein cứng, làm tăng độ bền và khả năng chống nước cho da và các tổ chức khác. Việc "keratinizing" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực sinh học và y học để mô tả quá trình tạo ra hoặc tăng sinh keratin trong cơ thể.
Từ "keratinizing" (sừng hóa) xuất hiện không thường xuyên trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất kỹ thuật của nó. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học và y học, từ này được sử dụng phổ biến khi mô tả quá trình tạo ra keratin trong tế bào da và niêm mạc. Tình huống thường gặp bao gồm thảo luận về sức khỏe da liễu, sự phát triển tế bào, và các nghiên cứu liên quan đến sừng hóa.