Anh - Việt

Bản dịch của từ Klick trong tiếng Việt

klick

Noun

klick (Noun)

/klˈɪk/
/klˈɪk/
AI

Nghĩa 01

Một đơn vị đo khoảng cách xấp xỉ một kilômét (1 km). Từ 'klick' thường được dùng không chính thức, nhất là trong tiếng Anh quân sự và giao tiếp hàng ngày, để chỉ quãng đường dài khoảng một kilômét.

A kilometre.

Ví dụ
Cô ấy đi bộ một klick để đến ngôi làng.She walked a klick to reach the village.
Sự kiện xã hội được tổ chức cách thị trấn 3 klicks.The social event was held 3 klicks away from town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh