Bản dịch của từ Kilometre trong tiếng Việt
Kilometre

Kilometre (Noun)
Một đơn vị đo chiều dài trong hệ mét bằng 1.000 mét (tương đương khoảng 0,62 dặm). Dùng để đo quãng đường hoặc khoảng cách giữa hai điểm.
A metric unit of measurement equal to 1000 metres approximately 062 miles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Kilometre (hoặc kilometer trong tiếng Anh Mỹ) là một đơn vị đo lường chiều dài trong hệ mét, tương đương với 1.000 mét. Trong ngữ cảnh sử dụng, "kilometre" phổ biến hơn ở các quốc gia sử dụng tiếng Anh thuộc Khối Thịnh Vượng Chung, trong khi "kilometer" được dùng chủ yếu ở Hoa Kỳ. Sự khác biệt về phát âm cũng thể hiện rõ, với trọng âm rơi vào âm thứ ba trong "kilometre" (kɪˈlɒmɪtə) và âm thứ hai trong "kilometer" (kɪˈlɑːmɪtə).
Kilometre (hoặc kilometer trong tiếng Anh Mỹ) là một đơn vị đo lường chiều dài trong hệ mét, tương đương với 1.000 mét. Trong ngữ cảnh sử dụng, "kilometre" phổ biến hơn ở các quốc gia sử dụng tiếng Anh thuộc Khối Thịnh Vượng Chung, trong khi "kilometer" được dùng chủ yếu ở Hoa Kỳ. Sự khác biệt về phát âm cũng thể hiện rõ, với trọng âm rơi vào âm thứ ba trong "kilometre" (kɪˈlɒmɪtə) và âm thứ hai trong "kilometer" (kɪˈlɑːmɪtə).
