Bản dịch của từ Lacks ambition trong tiếng Việt

Lacks ambition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lacks ambition(Phrase)

lˈæks æmbˈɪʃən
ˈɫæks æmˈbɪʃən
01

Không có khát vọng hay mục tiêu nào

Having no dreams or goals

没有梦想或目标

Ví dụ
02

Thiếu tham vọng hoặc động lực

Lacking ambition or motivation

没有抱负或动力

Ví dụ
03

Thể hiện sự thiếu động lực để đạt thành tựu

Show a lack of motivation to achieve success

表现出缺乏动力去实现目标。

Ví dụ