motivation
motivation (Noun)
Nghĩa 01 · Những lý lẽ, cơ sở hoặc bằng chứng được đưa ra để ủng hộ một đề xuất, quyết định hoặc quan điểm (tức là phần giải thích/biện minh cho lý do nên làm hoặc chấp nhận điều gì đó).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của motivation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
motivation | motivations |
Kết hợp từ của motivation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
động lực mạnh mẽ powerful motivation | Làm tình nguyện cung cấp động lực mạnh mẽ để giúp đỡ những người cần. Volunteering provides powerful motivation to help those in need. |
động lực tâm lý psychological motivation | Động lực tâm lý thúc đẩy nhiều người tình nguyện trong các chương trình xã hội. Psychological motivation drives many people to volunteer in social programs. |
động lực nội tại internal motivation | Động lực nội tại thúc đẩy sinh viên tham gia hoạt động phục vụ cộng đồng. Internal motivation drives students to volunteer in community service activities. |
động lực thấp low motivation | Nhiều sinh viên thể hiện động lực thấp trong dự án nhóm học kỳ trước. Many students showed low motivation during the group project last semester. |
động lực cao high motivation | Nhiều sinh viên có động lực cao để tình nguyện trong các dự án cộng đồng. Many students have high motivation to volunteer in their community projects. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motivation" (động lực) chỉ đến lý do hoặc sức mạnh thúc đẩy cá nhân thực hiện hành động hoặc đạt được mục tiêu. Từ này phổ biến trong tâm lý học và giáo dục, nó có thể được phân loại thành động lực nội tại (nội tại) và động lực ngoại tại (bên ngoài). Về ngữ âm, "motivation" được phát âm /ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ trong tiếng Anh Mỹ và /ˌməʊ.tɪˈveɪ.ʃən/ trong tiếng Anh Anh, với sự khác biệt chủ yếu ở âm đầu và âm cuối. Sử dụng từ này trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc thường nhấn mạnh vai trò của nó trong hiệu suất và hành vi.