Bản dịch của từ Motivation trong tiếng Việt

Motivation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motivation (Noun)

mˌoʊɾəvˈeiʃn̩
mˌoʊɾəvˈeiʃn̩
01

Những lý lẽ, cơ sở hoặc bằng chứng được đưa ra để ủng hộ một đề xuất, quyết định hoặc quan điểm (tức là phần giải thích/biện minh cho lý do nên làm hoặc chấp nhận điều gì đó).

A set of facts and arguments used in support of a proposal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lý do hoặc các lý do khiến một người hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định; động lực thúc đẩy hành động.

A reason or reasons for acting or behaving in a particular way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ