Bản dịch của từ Lakh trong tiếng Việt
Lakh

Lakh (Noun)
Số tiền hoặc số lượng bằng một trăm nghìn (100.000). Từ 'lakh' thường dùng ở Ấn Độ và các nước Nam Á để chỉ 100.000 đơn vị.
A hundred thousand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lakh là một thuật ngữ trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ Ấn Độ khác, dùng để chỉ số lượng một trăm ngàn (100.000). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, dân số và thương mại tại Ấn Độ và các quốc gia Nam Á. Không có sự khác biệt về phiên âm hoặc viết giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, tuy nhiên, việc sử dụng "lakh" chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh bởi người Ấn Độ, trong khi ở các vùng khác, người ta thường sử dụng thuật ngữ "hundred thousand".
Lakh là một thuật ngữ trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ Ấn Độ khác, dùng để chỉ số lượng một trăm ngàn (100.000). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính, dân số và thương mại tại Ấn Độ và các quốc gia Nam Á. Không có sự khác biệt về phiên âm hoặc viết giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Anh, tuy nhiên, việc sử dụng "lakh" chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh bởi người Ấn Độ, trong khi ở các vùng khác, người ta thường sử dụng thuật ngữ "hundred thousand".
