Bản dịch của từ Lakh trong tiếng Việt

Lakh

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lakh (Noun)

læk
læk
01

Số tiền hoặc số lượng bằng một trăm nghìn (100.000). Từ 'lakh' thường dùng ở Ấn Độ và các nước Nam Á để chỉ 100.000 đơn vị.

A hundred thousand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh