Bản dịch của từ Lappy trong tiếng Việt

Lappy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lappy(Noun)

ˈlapi
ˈlapi
01

Một chiếc máy tính xách tay.

A laptop.

Ví dụ