Bản dịch của từ Lapse of time trong tiếng Việt

Lapse of time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lapse of time(Phrase)

lˈæps ˈʌv tˈaɪm
lˈæps ˈʌv tˈaɪm
01

Khoảng thời gian đã trôi qua; sự trôi đi của thời gian

The passage of time.

时间的流逝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh