lapse of time
Phrase
lapse of time (Phrase)
/lˈæps ˈʌv tˈaɪm/
/lˈæps ˈʌv tˈaɪm/
AI
Nghĩa 01
khoảng thời gian đã trôi qua; sự trôi đi của thời gian
the passage of time.
Ví dụ
Sau một khoảng thời gian, tình bạn có thể thay đổi đáng kể.After a lapse of time, friendships can change significantly.
Một khoảng thời gian không nên làm yếu đi mối liên kết trong cộng đồng.A lapse of time should not weaken our community bonds.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thời gian giữa hai cuộc khảo sát của Mia là sáu tháng.The lapse of time between Mia's surveys was six months.
Khoảng thời gian ngắn không làm giảm sự ủng hộ của công chúng đối với việc tái chế.A short lapse of time did not reduce public support for recycling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "lapse of time" đề cập đến khoảng thời gian trôi qua, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính để chỉ thời gian cần thiết cho một sự kiện hoặc quyết định nào đó. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong thực tiễn sử dụng, người ta có thể thấy sự phổ biến hơn của cụm từ này trong các văn bản pháp lý ở Anh.