Anh - Việt

Bản dịch của từ Lapse of time trong tiếng Việt

lapse of time

Phrase

lapse of time (Phrase)

/lˈæps ˈʌv tˈaɪm/
/lˈæps ˈʌv tˈaɪm/
AI

Nghĩa 01

khoảng thời gian đã trôi qua; sự trôi đi của thời gian

the passage of time.

Ví dụ
Sau một khoảng thời gian, tình bạn có thể thay đổi đáng kể.After a lapse of time, friendships can change significantly.
Một khoảng thời gian không nên làm yếu đi mối liên kết trong cộng đồng.A lapse of time should not weaken our community bonds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

khoảng thời gian trôi qua giữa hai sự việc hoặc hai thời điểm

the passing or duration of time between two events or points in time

Ví dụ
Thời gian giữa hai cuộc khảo sát của Mia là sáu tháng.The lapse of time between Mia's surveys was six months.
Khoảng thời gian ngắn không làm giảm sự ủng hộ của công chúng đối với việc tái chế.A short lapse of time did not reduce public support for recycling.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh