ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Large-toothed trong tiếng Việt
Large-toothed
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Large-toothed
(
Adjective
)
lˈɑːdʒtuːðd
ˈɫɑrdʒˌtuðd
AI
Tập phát âm
01
Có những chiếc răng lớn
Having large
teeth
Ví dụ