Bản dịch của từ Large-toothed trong tiếng Việt

Large-toothed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large-toothed(Adjective)

lˈɑɹdʒtˌutɨd
lˈɑɹdʒtˌutɨd
01

Có răng lớn; sở hữu hoặc có những chiếc răng to hơn bình thường.

Having large teeth.

有大牙齿的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh