Bản dịch của từ Largely erroneous trong tiếng Việt

Largely erroneous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Largely erroneous(Adjective)

lˈɑːdʒli ɛrˈəʊniəs
ˈɫɑrdʒɫi ɪˈroʊniəs
01

Không chính xác hoặc đúng dựa trên thông tin sai lệch

Inaccurate or false information based on misinformation

这个说法是不正确的,基于错误信息。

Ví dụ
02

Chứa nhiều lỗi hoặc sự không chính xác

Contains many errors or inaccuracies

包含许多错误或不准确之处

Ví dụ
03

Được đặc trưng bởi hoặc đầy lỗi

Characterized by or riddled with faults

充满错误或错漏百出的

Ví dụ