Bản dịch của từ Laterad trong tiếng Việt

Laterad

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Laterad(Adverb)

ˈlat(ə)rad
ˈlat(ə)rad
01

Hướng sang bên; sang phía bên cạnh.

On the side; horizontally.

横向的,也就是从一边到另一边的方向。

Ví dụ