laughable
Adjective
laughable (Adjective)
/lˈæfəbl/
/lˈæfəbl/
AI
Nghĩa 01
(Miêu tả điều gì đó) buồn cười đến mức ngớ ngẩn; đáng chế giễu vì không hợp lý hoặc quá tệ đến mức khiến người ta phải cười.
So ludicrous as to be amusing.
Ví dụ
Câu nói rằng anh ấy là triệu phú là buồn cười.The claim that he is a millionaire is laughable.
Đề xuất rằng cô ấy là biểu tượng thời trang là buồn cười.The suggestion that she is a fashion icon is laughable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "laughable" mang ý nghĩa chỉ điều gì đó đáng cười, thường là do tính chất ngớ ngẩn hoặc không hợp lý của nó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ một sự việc, ý tưởng hoặc hành động mà người khác thấy hài hước hoặc không đáng tin cậy. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng và cảm nhận tính chất của điều được mô tả là "laughable".