Anh - Việt

Bản dịch của từ Laughable trong tiếng Việt

laughable

Adjective

laughable (Adjective)

/lˈæfəbl/
/lˈæfəbl/
AI

Nghĩa 01

(Miêu tả điều gì đó) buồn cười đến mức ngớ ngẩn; đáng chế giễu vì không hợp lý hoặc quá tệ đến mức khiến người ta phải cười.

So ludicrous as to be amusing.

Ví dụ
Câu nói rằng anh ấy là triệu phú là buồn cười.The claim that he is a millionaire is laughable.
Đề xuất rằng cô ấy là biểu tượng thời trang là buồn cười.The suggestion that she is a fashion icon is laughable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh