laundry list
Idiom
laundry list (Idiom)
/ˈlɔn.driˈlɪst/
/ˈlɔn.driˈlɪst/
AI
Nghĩa 01
Một danh sách dài liệt kê nhiều mục; bản liệt kê dài các việc/điều cần làm hoặc các đồ vật.
a long list of items.
Ví dụ
Cô ấy có một danh sách công việc dài đằng sau trước buổi tiệc.She had a laundry list of chores to do before the party.
Anh ấy không muốn đối mặt với một danh sách phàn nàn dài.He didn't want to deal with a laundry list of complaints.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
" laundry list" là một thuật ngữ tiếng Anh, diễn tả danh sách các mục cần thực hiện hoặc các vấn đề cần giải quyết. Xuất phát từ danh sách quần áo được gửi đến tiệm giặt là, thuật ngữ này đã mở rộng về nghĩa sang việc liệt kê nhiều loại thông tin khác nhau. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "laundry list" đều được sử dụng phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các cuộc thảo luận kinh doanh hoặc chính trị.