Bản dịch của từ Lawbreaker trong tiếng Việt

Lawbreaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawbreaker(Noun)

lˈɔbɹeɪkɚ
lˈɑbɹeɪkəɹ
01

Người vi phạm pháp luật; người làm điều trái luật (người không tuân theo luật pháp).

A person who breaks the law.

违法者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ