Bản dịch của từ Le trong tiếng Việt

Le

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Le(Noun)

01

Từ lóng, chơi chữ bắt chước cách người Pháp nói 'the' (mạo từ) trong tiếng Anh; thường dùng hài hước hoặc chế giễu để gọi 'the' mà mang tính vô nghĩa hoặc ngộ nghĩnh.

(informal, humorous) The.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh