Bản dịch của từ Leafstalk trong tiếng Việt

Leafstalk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leafstalk(Noun)

lˈifstɑk
lˈifstɑk
01

Một phần của lá nối phiến lá với thân cây; gọi là cuống lá (bộ phận hình que hoặc bẹ giữ và nâng lá).

A petiole.

叶柄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh