Anh - Việt
leavable
Adjective
leavable (Adjective)
/lˈivəbəl/
/lˈivəbəl/
AI
Nghĩa 01
Có thể để lại; có thể rời đi hoặc bỏ lại ở lại một chỗ mà không gây vấn đề.
Able to be left.
Ví dụ
Công viên là nơi có thể rời đi cho trẻ em chơi an toàn.The park is a leavable place for children to play safely.
Khu vực này không thể rời đi trong lễ hội do đám đông.This area is not leavable during the festival due to crowds.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "leavable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể rời bỏ hoặc có thể để lại. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tính khả thi của việc rời khỏi một địa điểm hoặc tình huống nào đó. "Leavable" chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ và ít thấy trong tiếng Anh Anh, nơi mà từ "leaveable" có thể được sử dụng thay thế. Tuy nhiên, "leavable" chưa được phổ biến trong văn bản chính thức và có thể bị coi là không chuẩn xác trong một số bối cảnh.