Bản dịch của từ Leg of the journey trong tiếng Việt

Leg of the journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leg of the journey(Noun)

lˈɛɡ ˈʌv ðə dʒɝˈni
lˈɛɡ ˈʌv ðə dʒɝˈni
01

Một giai đoạn đặc biệt trong quá trình hoặc hành trình.

A specific phase in a process or journey.

某一阶段,指的是在某个过程或旅程中的特定时期或环节。

Ví dụ
02

Một phần của hành trình, thường bao gồm một quãng đường hoặc tuyến đường nhất định.

A part of the journey typically involves a specific distance or route.

旅途的一段,通常指特定的距离或路线。

Ví dụ
03

Chặng đường mà ai đó đang theo đuổi hoặc sắp bắt đầu.

The journey of a trip that someone is currently undertaking or about to begin.

正在进行或即将开始的旅途中的一段旅程

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh