Anh - Việt

Bản dịch của từ Lemme trong tiếng Việt

lemme

Verb

lemme (Verb)

/lˈɛmə/
/lˈɛmi/
AI

Nghĩa 01

Dạng nói tắt, thân mật của “let me” trong tiếng Anh — nghĩa là “để tôi (làm gì)”, “cho tôi (làm gì)”. Dùng khi người nói đề nghị hoặc xin phép tự làm việc gì đó (ví dụ: “Lemme do it” = “Để tôi làm”/“Cho tôi làm”).

let me.

Ví dụ
Để tôi giúp bạn với bài tập về nhà.Lemme help you with your homework.
Để tôi giới thiệu bạn với bạn của tôi, Sarah.Lemme introduce you to my friend, Sarah.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh