Anh - Việt
lepidoptery
Noun
lepidoptery (Noun)
/lˈɛpɨtəpˌɔdɹi/
/lˈɛpɨtəpˌɔdɹi/
AI
Nghĩa 01 · Ngành nghiên cứu bướm và sâu bướm (các loài lepidoptera).
Ngành nghiên cứu bướm và sâu bướm (các loài lepidoptera).
the study of butterflies and moths.
Ví dụ
Nghiên cứu lepidoptery giúp chúng ta hiểu về di cư của bướm ở thành phố.Lepidoptery helps us understand butterfly migration patterns in urban areas.
Nhiều người không nghiên cứu lepidoptery cho các dự án xã hội của họ.Many people do not study lepidoptery for their social projects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lepidoptery, hay "ngành bướm", là một nhánh khoa học nghiên cứu về bướm và bướm đêm, thuộc lớp Insecta. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp, với "lepido" có nghĩa là vảy và "ptera" có nghĩa là cánh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, trong các nghiên cứu và tài liệu khoa học, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng các thuật ngữ ngắn gọn hơn. Lepidoptery đóng vai trò quan trọng trong sinh thái học, nông nghiệp và bảo tồn loài.