Bản dịch của từ Lepidoptery trong tiếng Việt

Lepidoptery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lepidoptery(Noun)

lˈɛpɨtəpˌɔdɹi
lˈɛpɨtəpˌɔdɹi
01

Ngành nghiên cứu bướm và sâu bướm (các loài lepidoptera).

The study of butterflies and moths.

研究蝴蝶和蛾的学科

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ