Bản dịch của từ Let time pass unnoticed trong tiếng Việt
Let time pass unnoticed
Phrase

Let time pass unnoticed(Phrase)
lˈɛt tˈaɪm pˈæs ʌnnˈɒtɪst
ˈɫɛt ˈtaɪm ˈpæs əˈnɑtɪst
01
Trải qua một quãng thời gian trôi qua nhanh chóng mà không để ý.
Experiencing a period that flies by without even noticing.
体验一段似乎匆匆而过、却没有引起注意的时光
Ví dụ
02
Không nhận ra dòng chảy của thời gian
Can't really feel how quickly time is passing.
难以察觉时间的流逝
Ví dụ
03
Để cho một khoảng thời gian trôi qua mà không nhận ra
Let time pass by unnoticed.
让时间悄然流逝而不被察觉
Ví dụ
