Bản dịch của từ Letter carrier trong tiếng Việt

Letter carrier

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Letter carrier(Noun)

lˈɛtəɹ kˈæɹiəɹ
lˈɛtəɹ kˈæɹiəɹ
01

Người mang, giao thư và bưu kiện đến nhà hoặc địa chỉ nhận — tức người đưa thư.

A person who delivers letters and parcels.

送信的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Letter carrier(Noun Countable)

lˈɛtəɹ kˈæɹiəɹ
lˈɛtəɹ kˈæɹiəɹ
01

Người mang và giao thư, bưu phẩm cho mọi người (người đưa thư).

A person who delivers letters and parcels.

送信员

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh