letter carrier
letter carrier (Noun)
Nghĩa 01
Người mang, giao thư và bưu kiện đến nhà hoặc địa chỉ nhận — tức người đưa thư.
A person who delivers letters and parcels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
letter carrier (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người mang và giao thư, bưu phẩm cho mọi người (người đưa thư).
A person who delivers letters and parcels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "letter carrier" chỉ nhân viên bưu điện phụ trách phát thư. Trong tiếng Anh Mỹ, "letter carrier" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "postman" hoặc "postwoman". Về mặt phát âm, "letter carrier" nhấn mạnh vào âm tiết đầu, trong khi "postman" và "postwoman" giữ âm tiết đều. Về nghĩa, mặc dù cả hai đều chỉ những người giao thư, "letter carrier" có thể bao gồm nhân viên giao nhận hàng hóa và tài liệu khác.