Bản dịch của từ Levain trong tiếng Việt

Levain

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Levain (Noun)

lɨvˈeɪn
lɨvˈeɪn
01

Loại bột men tự nhiên (sourdough) dùng để làm bánh mì; cụ thể ở đây là bánh mì lên men tự nhiên (pain au levain).

Pain au levain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh