Bản dịch của từ License plate number trong tiếng Việt

License plate number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

License plate number(Noun)

lˈaɪsəns plˈeɪt nˈʌmbɚ
lˈaɪsəns plˈeɪt nˈʌmbɚ
01

Một dãy số trên biển số xe dùng để nhận diện phương tiện.

A number on a car's license plate helps identify the vehicle.

车牌上的数字,用于识别车辆。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh