Bản dịch của từ Lieder trong tiếng Việt

Lieder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lieder(Noun)

ˈli.dɚ
ˈli.dɚ
01

Dạng số nhiều của 'lied' — chỉ các bài hát nghệ thuật (thường là bài hát ngắn, có giai điệu và lời, phổ biến trong thể loại âm nhạc cổ điển châu Âu).

Plural of lied.

艺术歌曲的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ