Bản dịch của từ Lie trong tiếng Việt
Lie

Lie(Verb)
Nói điều sai sự thật với mục đích đánh lừa người khác; không nói thật.
Lie, lie.
撒谎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho người hoặc động vật) ở hoặc đặt ở tư thế nằm ngang hoặc nghỉ ngơi trên một bề mặt nâng đỡ — tức là nằm xuống hoặc nằm trên giường, ghế, mặt đất, v.v.
(of a person or animal) be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
躺下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về một hành động, cáo buộc hoặc lời tuyên bố) có thể được chấp nhận, đứng vững trước kiểm tra hoặc chứng cứ; có cơ sở để được xem là hợp lệ.
(of an action, charge, or claim) be admissible or sustainable.
(行为、指控或声明)可被接受或维持。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nói điều sai sự thật với mục đích đánh lừa người khác; phát biểu không đúng sự thật.
Tell a lie or lies.
撒谎
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lie(Noun Countable)
Những lời nói sai sự thật; sự dối trá (dùng để chỉ hành động nói không thật hoặc những câu nói không đúng sự thật).
Lies, lies, lies.
谎言
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lie(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một lời nói sai sự thật được cố ý nói để lừa dối hoặc che giấu sự thật.
An intentionally false statement.
故意说谎的陈述

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Lie (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Lie | Lies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lie" có hai nghĩa chính: một là hành động nói dối, tức là thông tin sai lệch hoặc không chính xác; hai là trạng thái nằm xuống, không đứng hoặc ngồi. Trong tiếng Anh Anh (British English), "lie" có thể được viết thành "lie down" khi chỉ hành động nằm xuống, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Hành động nói dối gặp nhiều tranh cãi về đạo đức và pháp lý trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "lie" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "jacere", có nghĩa là "nằm", "ở lại". Trong tiếng Anh cổ, từ này được sử dụng để chỉ hành động nằm xuống hoặc đặt ở một vị trí nào đó. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, bao gồm cả nghĩa bóng, chỉ hành động nói dối. Sự biến đổi này thể hiện việc từ "lie" không chỉ mô tả trạng thái vật lý mà còn phản ánh trạng thái tinh thần hoặc đạo đức, khi người ta "nằm" để che giấu sự thật.
Từ "lie" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các hành động sai sự thật hoặc thông tin không chính xác. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được vận dụng khi thảo luận về đạo đức, bất tín và các khía cạnh xã hội. Ngoài ra, “lie” cũng được sử dụng phổ biến trong văn học và truyền thông để mô tả sự gian dối hoặc lừa dối trong các tình huống cụ thể.
Họ từ
Từ "lie" có hai nghĩa chính: một là hành động nói dối, tức là thông tin sai lệch hoặc không chính xác; hai là trạng thái nằm xuống, không đứng hoặc ngồi. Trong tiếng Anh Anh (British English), "lie" có thể được viết thành "lie down" khi chỉ hành động nằm xuống, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) cũng sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa. Hành động nói dối gặp nhiều tranh cãi về đạo đức và pháp lý trong cả hai ngữ cảnh.
Từ "lie" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "jacere", có nghĩa là "nằm", "ở lại". Trong tiếng Anh cổ, từ này được sử dụng để chỉ hành động nằm xuống hoặc đặt ở một vị trí nào đó. Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng, bao gồm cả nghĩa bóng, chỉ hành động nói dối. Sự biến đổi này thể hiện việc từ "lie" không chỉ mô tả trạng thái vật lý mà còn phản ánh trạng thái tinh thần hoặc đạo đức, khi người ta "nằm" để che giấu sự thật.
Từ "lie" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các hành động sai sự thật hoặc thông tin không chính xác. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được vận dụng khi thảo luận về đạo đức, bất tín và các khía cạnh xã hội. Ngoài ra, “lie” cũng được sử dụng phổ biến trong văn học và truyền thông để mô tả sự gian dối hoặc lừa dối trong các tình huống cụ thể.
