Anh - Việt

Bản dịch của từ Lies trong tiếng Việt

lies

Noun

lies (Noun)

/lˈaɪz/
/lˈaɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “lie” — chỉ những lời nói không thật, những điều giả dối mà người ta nói.

plural of lie.

Ví dụ
Cô ấy nói dối để che giấu lỗi lầm của mình.She told lies to cover up her mistake.
Anh ấy tin vào sự trung thực và không thích lan truyền tin đồn.He believes in honesty and dislikes spreading lies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của lies (Noun)

SingularPlural

lie

lies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh