lies
Noun
lies (Noun)
/lˈaɪz/
/lˈaɪz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “lie” — chỉ những lời nói không thật, những điều giả dối mà người ta nói.
plural of lie.
Ví dụ
Cô ấy nói dối để che giấu lỗi lầm của mình.She told lies to cover up her mistake.
Anh ấy tin vào sự trung thực và không thích lan truyền tin đồn.He believes in honesty and dislikes spreading lies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lie | lies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lies" trong tiếng Anh có nghĩa là những lời nói dối, tức là thông tin không đúng sự thật được cố ý truyền đạt với mục đích gây hiểu lầm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên cả hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, việc sử dụng từ "lies" có thể bị xem xét khác nhau; ở Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc hài hước, trong khi ở Anh, sự nhấn mạnh vào tính nghiêm trọng có thể mạnh hơn.