Bản dịch của từ Life everlasting trong tiếng Việt
Life everlasting

Life everlasting(Phrase)
Sự sống vĩnh hằng; cuộc sống không bao giờ kết thúc (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần về được sống mãi mãi sau khi chết).
Eternal life.
永恒的生命
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Life everlasting" đề cập đến khái niệm sinh sống vĩnh cửu, một trạng thái tồn tại không bị giới hạn bởi thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn hóa, tôn giáo và triết học để miêu tả sự sống sau khi chết hoặc sự bất tử. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong văn phong, "life eternal" thường được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh văn học và tôn giáo. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của bình an tâm linh và sự tiếp tục của sự sống.
Cụm từ "life everlasting" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vita aeterna", trong đó "vita" có nghĩa là "cuộc sống" và "aeterna" có nghĩa là "vĩnh cửu". Khái niệm này bắt nguồn từ các tín ngưỡng tôn giáo có liên quan đến sự bất diệt của linh hồn và sự sống sau khi chết. Thuật ngữ đã phát triển qua thời gian để chỉ không chỉ sự sống vĩnh cửu trong tôn giáo mà còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác như triết học và văn học, gợi nhớ đến những giá trị bền vững của con người.
Thuật ngữ "life everlasting" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, liên quan đến quan niệm về cuộc sống sau cái chết hay sự bất diệt của linh hồn. Trong các cuộc thảo luận về đạo đức hoặc các tác phẩm văn học, từ này có thể được dùng để thể hiện các ý tưởng về ý nghĩa và mục đích của sự tồn tại con người.
"Life everlasting" đề cập đến khái niệm sinh sống vĩnh cửu, một trạng thái tồn tại không bị giới hạn bởi thời gian. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn hóa, tôn giáo và triết học để miêu tả sự sống sau khi chết hoặc sự bất tử. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong văn phong, "life eternal" thường được sử dụng thay thế trong một số ngữ cảnh văn học và tôn giáo. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của bình an tâm linh và sự tiếp tục của sự sống.
Cụm từ "life everlasting" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vita aeterna", trong đó "vita" có nghĩa là "cuộc sống" và "aeterna" có nghĩa là "vĩnh cửu". Khái niệm này bắt nguồn từ các tín ngưỡng tôn giáo có liên quan đến sự bất diệt của linh hồn và sự sống sau khi chết. Thuật ngữ đã phát triển qua thời gian để chỉ không chỉ sự sống vĩnh cửu trong tôn giáo mà còn được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác như triết học và văn học, gợi nhớ đến những giá trị bền vững của con người.
Thuật ngữ "life everlasting" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, liên quan đến quan niệm về cuộc sống sau cái chết hay sự bất diệt của linh hồn. Trong các cuộc thảo luận về đạo đức hoặc các tác phẩm văn học, từ này có thể được dùng để thể hiện các ý tưởng về ý nghĩa và mục đích của sự tồn tại con người.
