Bản dịch của từ Life everlasting trong tiếng Việt

Life everlasting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life everlasting(Phrase)

lˈaɪf ˌɛvɚlˈæstɨŋ
lˈaɪf ˌɛvɚlˈæstɨŋ
01

Sự sống vĩnh hằng; cuộc sống không bao giờ kết thúc (thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc tinh thần về được sống mãi mãi sau khi chết).

Eternal life.

永恒的生命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh