ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Light a fire for cooking
Bật lửa để nhóm lửa nấu ăn
To light a fire for cooking
点火做饭
Bắt lửa để có thể nấu nướng
To gather firewood for cooking activities
点燃火焰以便进行烹饪
Tạo ra nguồn nhiệt để phục vụ nấu nướng
To generate heat for cooking
用以提供烹饪所需的热源