Bản dịch của từ Light a fire for cooking trong tiếng Việt

Light a fire for cooking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light a fire for cooking(Phrase)

lˈaɪt ˈɑː fˈaɪə fˈɔː kˈʊkɪŋ
ˈɫaɪt ˈɑ ˈfaɪɝ ˈfɔr ˈkʊkɪŋ
01

Bật lửa để nhóm lửa nấu ăn

To light a fire for cooking

点火做饭

Ví dụ
02

Bắt lửa để có thể nấu nướng

To gather firewood for cooking activities

点燃火焰以便进行烹饪

Ví dụ
03

Tạo ra nguồn nhiệt để phục vụ nấu nướng

To generate heat for cooking

用以提供烹饪所需的热源

Ví dụ