ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Likesome trong tiếng Việt
Likesome
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Likesome
(
Adjective
)
ˈlʌɪks(ə)m
ˈlʌɪks(ə)m
AI
Tập phát âm
01
Dễ chịu, vui vẻ; dễ mến.
Pleasant
, charming.
令人愉快的,讨人喜欢的
Ví dụ