Bản dịch của từ Linearly trong tiếng Việt

Linearly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Linearly (Adverb)

lˈɪniɚli
lˈɪniɚli
01

Theo một đường thẳng; theo phương thẳng hàng (di chuyển hoặc sắp xếp theo một đường thẳng)

In a straight line.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ