Anh - Việt
linearly
Adverb
linearly (Adverb)
/lˈɪniɚli/
/lˈɪniɚli/
AI
Nghĩa 01
theo một đường thẳng; theo phương thẳng hàng (di chuyển hoặc sắp xếp theo một đường thẳng)
in a straight line.
Ví dụ
Mọi người di chuyển theo hàng thẳng trong các sự kiện xã hội như buổi hòa nhạc.People move linearly in queues during social events like concerts.
Họ không đi theo hàng thẳng khi giao lưu ở những nơi đông người.They do not walk linearly when socializing in crowded places.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "linearly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ danh từ "linear", nghĩa là "theo một đường thẳng". Trong bối cảnh toán học và khoa học, "linearly" thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai đại lượng, tức là một sự thay đổi trong một đại lượng dẫn đến sự thay đổi tỉ lệ tương ứng trong đại lượng kia. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng hình thức này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.