Bản dịch của từ Lingerie trong tiếng Việt

Lingerie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lingerie(Noun)

lˈɑnʒɚeɪ
lɑnʒəɹˈeɪ
01

Đồ lót và quần áo ngủ dành cho phụ nữ, thường bao gồm áo ngực, quần lót, bộ đồ ngủ mỏng hoặc trang phục nội y có thiết kế nữ tính.

Womens underwear and nightclothes.

Ví dụ

Dạng danh từ của Lingerie (Noun)

SingularPlural

Lingerie

Lingeries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ