Bản dịch của từ Lionhearted trong tiếng Việt

Lionhearted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lionhearted(Adjective)

lˈaɪnhɑɹtɪd
lˈaɪnhɑɹtɪd
01

Can đảm, dũng cảm và kiên quyết; có lòng dũng khí như sư tử, không sợ khó khăn hay nguy hiểm.

Brave and determined.

勇敢果断

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh