Bản dịch của từ Lionhearted trong tiếng Việt
Lionhearted

Lionhearted(Adjective)
Can đảm, dũng cảm và kiên quyết; có lòng dũng khí như sư tử, không sợ khó khăn hay nguy hiểm.
Brave and determined.
勇敢果断
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "lionhearted" có nghĩa là can đảm, dũng cảm như sư tử. Đây là một tính từ diễn tả tính cách của một người có lòng dũng cảm và quyết tâm mạnh mẽ trong việc đối diện với thử thách. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "lion" (sư tử) và "hearted" (trái tim). Khác với một số ngôn ngữ khác, "lionhearted" không có phiên bản chênh lệch giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì nó được sử dụng trong cả hai phương ngữ với ý nghĩa và cách viết tương tự nhau.
Từ "lionhearted" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "lion" (sư tử) và "hearted" (tâm hồn). Sư tử, biểu tượng của sự dũng cảm và lòng can đảm, mang ý nghĩa mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây. Từ này được sử dụng để chỉ những người có lòng dũng cảm, kiên cường và quyết tâm trong việc đối mặt với thử thách. Sự kết hợp giữa hình ảnh sư tử và yếu tố tâm hồn phản ánh tính cách mạnh mẽ, kết nối sâu sắc với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "lionhearted" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật và văn chương, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự dũng cảm và kiên cường, thường liên quan đến nhân vật anh hùng trong truyện hoặc tiểu thuyết. Nó còn có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phẩm chất đạo đức tích cực trong bối cảnh xã hội hoặc lịch sử.
Từ "lionhearted" có nghĩa là can đảm, dũng cảm như sư tử. Đây là một tính từ diễn tả tính cách của một người có lòng dũng cảm và quyết tâm mạnh mẽ trong việc đối diện với thử thách. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "lion" (sư tử) và "hearted" (trái tim). Khác với một số ngôn ngữ khác, "lionhearted" không có phiên bản chênh lệch giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì nó được sử dụng trong cả hai phương ngữ với ý nghĩa và cách viết tương tự nhau.
Từ "lionhearted" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp từ "lion" (sư tử) và "hearted" (tâm hồn). Sư tử, biểu tượng của sự dũng cảm và lòng can đảm, mang ý nghĩa mạnh mẽ trong văn hóa phương Tây. Từ này được sử dụng để chỉ những người có lòng dũng cảm, kiên cường và quyết tâm trong việc đối mặt với thử thách. Sự kết hợp giữa hình ảnh sư tử và yếu tố tâm hồn phản ánh tính cách mạnh mẽ, kết nối sâu sắc với ý nghĩa hiện tại của từ.
Từ "lionhearted" thường không xuất hiện nhiều trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật và văn chương, từ này thường được sử dụng để miêu tả sự dũng cảm và kiên cường, thường liên quan đến nhân vật anh hùng trong truyện hoặc tiểu thuyết. Nó còn có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phẩm chất đạo đức tích cực trong bối cảnh xã hội hoặc lịch sử.
