Bản dịch của từ Lipless trong tiếng Việt

Lipless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lipless(Adjective)

lˈɪpləs
lˈɪpləs
01

Không có đôi môi (hoặc môi rất mảnh, không nổi bật). Dùng để miêu tả khuôn mặt có môi rất nhỏ hoặc gần như không thấy môi.

Having no lips or with lips that are not prominent.

没有嘴唇的,嘴唇不明显。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh