Anh - Việt
lobate
Adjective
lobate (Adjective)
/lˈoʊbeit/
/lˈoʊbeit/
AI
Ví dụ
Thiết kế có thùy của trung tâm xã hội mới gây ấn tượng cho mọi người.The lobate design of the new social center impressed everyone.
Cô ấy ngưỡng mộ hình dạng có thùy của lá ở vườn cộng đồng.She admired the lobate shape of the community garden's leaves.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lobate là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ đặc điểm hình dạng có các thùy hoặc phần nhô ra, thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các cấu trúc tự nhiên như lá, hoa hoặc các bộ phận sinh học khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "lobate" có cùng ý nghĩa và cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay viết. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học và địa chất.