Bản dịch của từ Lobate trong tiếng Việt

Lobate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lobate(Adjective)

lˈoʊbeit
lˈoʊbeit
01

Có thùy; có các phần nhô ra giống như thùy (thường dùng để mô tả hình dạng của lá, cơ quan cơ thể hoặc cấu trúc sinh học có các thùy).

Having a lobe or lobes.

有叶片或部分突出的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ